bưu vụ
Định nghĩa
- Danh từ:
- Công việc liên quan đến bưu chính: "bưu vụ" chỉ các hoạt động, dịch vụ hoặc công tác thuộc ngành bưu điện, bao gồm việc gửi, nhận, vận chuyển thư từ, bưu phẩm, hàng hóa qua đường bưu điện.
- Cơ quan hoặc bộ phận phụ trách bưu chính: Trong một số ngữ cảnh, "bưu vụ" cũng có thể ám chỉ cơ quan hoặc bộ phận chuyên trách các dịch vụ bưu chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy làm việc trong ngành bưu vụ đã mười năm. (Anh ấy có thâm niên làm các công việc liên quan đến bưu chính.)
- Bưu vụ hôm nay có nhiều đơn hàng cần xử lý. (Các công việc bưu chính trong ngày hôm nay có nhiều đơn hàng cần giải quyết.)
- Cô ấy phụ trách bưu vụ của công ty, quản lý việc gửi và nhận thư từ. (Cô ấy đảm nhiệm bộ phận bưu chính trong công ty.)
Các cách sử dụng nâng cao
"bưu vụ quốc tế": các dịch vụ bưu chính liên quan đến việc gửi thư từ, hàng hóa ra nước ngoài hoặc từ nước ngoài vào.
- Bưu vụ quốc tế yêu cầu thủ tục hải quan chặt chẽ. (Các dịch vụ bưu chính xuyên biên giới cần tuân thủ quy định hải quan nghiêm ngặt.)
"xử lý bưu vụ": quy trình tiếp nhận, phân loại, vận chuyển và phát bưu phẩm.
- Hệ thống xử lý bưu vụ tự động giúp tăng tốc độ giao hàng. (Quy trình bưu chính tự động hóa giúp cải thiện hiệu suất giao nhận.)
Biến thể và từ gần giống
Bưu chính (danh từ): hệ thống, dịch vụ hoặc ngành liên quan đến việc gửi và nhận thư từ, bưu phẩm.
- Ngành bưu chính đang phát triển mạnh nhờ thương mại điện tử. (Ngành bưu chính mở rộng nhờ sự bùng nổ mua sắm trực tuyến.)
Bưu phẩm (danh từ): vật phẩm được gửi qua đường bưu điện, như thư, gói hàng nhỏ.
- Bưu phẩm này cần được giao trước Tết. (Gói hàng gửi qua bưu điện này cần đến trước Tết.)
Từ đồng nghĩa
- Dịch vụ bưu chính: hoạt động cung cấp việc gửi, nhận thư từ và hàng hóa.
- Công tác bưu điện: công việc liên quan đến bưu điện, bao gồm cả bưu vụ.
Thành ngữ liên quan
- "bưu vụ hỏa tốc": dịch vụ bưu chính khẩn cấp, giao hàng nhanh chóng.
- Họ yêu cầu gửi tài liệu qua bưu vụ hỏa tốc để kịp thời hạn. (Họ chọn dịch vụ bưu chính khẩn cấp để tài liệu đến nơi đúng hạn.)